彼得魯緬采夫
bỉ đắc lỗ miễn thải phu
Hán Việt: bỉ đắc lỗ miễn thải phu · Pinyin: bǐ dé lǔ miǎn cǎi fū
Tổng quan
Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 魯 (lỗ) + 緬 (miễn) + 采 (thải) + 夫 (phu)
Hán Việt: bỉ đắc lỗ miễn thải phu · Pinyin: bǐ dé lǔ miǎn cǎi fū
Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 魯 (lỗ) + 緬 (miễn) + 采 (thải) + 夫 (phu)