彼此相反的
bỉ thử tương phản đích
Hán Việt: bỉ thử tương phản đích
Tổng quan
lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bên, (toán học) đảo, thuận nghịch, (toán học) số đảo; hàm thuận nghịch
Nghĩa
Việt
- Cihui lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bên, (toán học) đảo, thuận nghịch, (toán học) số đảo; hàm thuận nghịch