彼此都了解 bǐ cǐ dū liǎo jiě·bỉ thử đô liệu giải Hán Việt: bỉ thử đô liệu giải · Pinyin: bǐ cǐ dū liǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 都 (đô) + 瞭 (liệu) + 解 (giải)Pinyinbǐ cǐ dū liǎo jiěHán Việtbỉ thử đô liệu giảiTừ loạiđộngCấu tạo彼 + 此 + 都 + 瞭 + 解 · bỉ + thử + đô + liệu + giải nghĩa thành phần: bỉ + thử + đô + liệu + giải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểu nhauĐứcHandedict einander verstehen Từ liên quan Gần nghĩa了解真价者 · 彼此相反的 · 彼此彼此 · 了解不深 · 了解消息 · 彼此攝持 · 了解内情的 · 彼此一样