彼此都瞭解 bǐ cǐ dū liǎo jiě · bỉ thử đô liệu giải Hán Việt: bỉ thử đô liệu giải · Pinyin: bǐ cǐ dū liǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 都 (đô) + 瞭 (liệu) + 解 (giải)Pinyinbǐ cǐ dū liǎo jiěHán Việtbỉ thử đô liệu giảiCấu tạo彼 + 此 + 都 + 瞭 + 解 · bỉ + thử + đô + liệu + giải nghĩa thành phần: bỉ + thử + đô + liệu + giải