往上面塗抹
vãng thượng diện đồ mạt
Hán Việt: vãng thượng diện đồ mạt
Tổng quan
Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 塗 (đồ) + 抹 (mạt)
Nghĩa
Eng
- Cihui spread with
Hán Việt: vãng thượng diện đồ mạt
Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 塗 (đồ) + 抹 (mạt)