往事窮思症 vãng sự cùng tư chứng Hán Việt: vãng sự cùng tư chứng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 事 (sự) + 窮 (cùng) + 思 (tư) + 症 (chứng)Hán Việtvãng sự cùng tư chứngCấu tạo往 + 事 + 窮 + 思 + 症 · vãng + sự + cùng + tư + chứng nghĩa thành phần: vãng + sự + cùng + tư + chứng Nghĩa EngCihui monoscenism