往地面提升

vãng địa diện đề thăng

Hán Việt: vãng địa diện đề thăng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (địa) + (diện) + (đề) + (thăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往地面提升 ǎng dìmiàn tíshēng v.p. raise