往文件中寫 vãng văn kiện trung tả Hán Việt: vãng văn kiện trung tả Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 中 (trung) + 寫 (tả)Hán Việtvãng văn kiện trung tảCấu tạo往 + 文 + 件 + 中 + 寫 · vãng + văn + kiện + trung + tả nghĩa thành phần: vãng + văn + kiện + trung + tả Nghĩa EngCihui fwrite