往時

wǎng shí vãng thì

Hán Việt: vãng thì · Pinyin: wǎng shí

Tổng quan

sự kiện trong quá khứ | thời gian trước

Cấu tạo: (vãng) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiện trong quá khứ | thời gian trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昔時、從前。《漢書.卷八二.史丹傳》:「左將軍丹往時導朕以忠正,秉義醇壹,舊德茂焉。」《文選.朱浮.為幽州牧與彭寵書》:「往時遼東有豕,生子白頭,異而獻之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前。

Eng

  • CC-CEDICT past events|former times
  • Cihui past events; former times

ja

  • JMdict the past|old times|bygone times|days of yore

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从前 · 往日 · 昔日