往者不可諫

vãng giả bất khả gián

Hán Việt: vãng giả bất khả gián

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (giả) + (bất) + (khả) + (gián)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往者不可諫 ǎngzhě bùkě jiàn f.e. no use crying over spilt milk