往者不可追

vãng giả bất khả truy

Hán Việt: vãng giả bất khả truy

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (giả) + (bất) + (khả) + (truy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往者不可追 ǎngzhě bùkě zhuī f.e. What's done can't be undone.