往臉上抹黑
vãng kiểm thượng mạt hắc
Hán Việt: vãng kiểm thượng mạt hắc · Pinyin: wǎng liǎn shàng mǒ hēi
Tổng quan
mang lại xấu hổ | bôi nhọ | làm ô danh
Cấu tạo: 往 (vãng) + 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 抹 (mạt) + 黑 (hắc)
Nghĩa
Việt
- Cihui mang lại xấu hổ | bôi nhọ | làm ô danh
Eng
- CC-CEDICT to bring shame to|to smear|to disgrace
- Cihui to bring shame to; to smear; to disgrace