征兵额

trưng binh ngạch

Hán Việt: trưng binh ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 兵 (binh) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ tiêu tuyển quân
  • Biên soạn 徵兵額 hēngbīng'é n. draft quota

Eng

  • Cihui 徵兵額 hēngbīng'é n. draft quota

Từ liên quan

Gần nghĩa

征兵 · 徵兵 · 征兵令 · 征兵制 · 征兵局 · 征兵法 · 征兵站 · 征兵者