征夷大將軍
chinh di đại tương quân
Hán Việt: chinh di đại tương quân · Pinyin: zhēng yí dà jiàng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 征 (chinh) + 夷 (di) + 大 (đại) + 將 (tương) + 軍 (quân)
Hán Việt: chinh di đại tương quân · Pinyin: zhēng yí dà jiàng jūn
Cấu tạo: 征 (chinh) + 夷 (di) + 大 (đại) + 將 (tương) + 軍 (quân)