待产

dài chǎnđãi sản

Hán Việt: đãi sản · Pinyin: dài chǎn

Tổng quan

(người mẹ mang thai) chờ sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

等待分娩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

等待生產。如:「她目前在一處鄉居待產,心情十分寧靜。」

Cấu tạo: 待 (đãi) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ sinh
  • Tần suất từ (người mẹ mang thai) chờ sinh
  • Biên soạn wait for delivery/parturition

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等待生產。如:「她目前在一處鄉居待產,心情十分寧靜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待分娩。

Eng

  • Cihui (of an expectant mother) to be in labor
  • Tần suất từ v.o. wait for delivery/parturition

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出