很久很久以前的
ngận cửu ngận cửu dĩ tiền đích
Hán Việt: ngận cửu ngận cửu dĩ tiền đích · Pinyin: hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ qián de
Tổng quan
Cấu tạo: 很 (ngận) + 久 (cửu) + 很 (ngận) + 久 (cửu) + 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích)
Hán Việt: ngận cửu ngận cửu dĩ tiền đích · Pinyin: hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ qián de
Cấu tạo: 很 (ngận) + 久 (cửu) + 很 (ngận) + 久 (cửu) + 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích)