很多的煩惱 ngận đa đích phiền não Hán Việt: ngận đa đích phiền não Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 多 (đa) + 的 (đích) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việtngận đa đích phiền nãoCấu tạo很 + 多 + 的 + 煩 + 惱 · ngận + đa + đích + phiền + não nghĩa thành phần: ngận + đa + đích + phiền + não Nghĩa EngCihui peck of troubles