很好玩

hěn hǎo wánngận hảo ngoạn

Hán Việt: ngận hảo ngoạn · Pinyin: hěn hǎo wán

Tổng quan

Cấu tạo: 很 (ngận) + 好 (hảo) + 玩 (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất vui

Đức

  • Handedict äußerst amüsant

Từ liên quan

Gần nghĩa

好玩儿 · 好玩的 · 很好地 · 很好的 · 好玩 · 很好 · 好玩地