很有挑戰性
ngận hữu thiêu chiến tính
Hán Việt: ngận hữu thiêu chiến tính · Pinyin: hěn yǒu tiǎnzhànxìng
Tổng quan
Cấu tạo: 很 (ngận) + 有 (hữu) + 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui challenging
Hán Việt: ngận hữu thiêu chiến tính · Pinyin: hěn yǒu tiǎnzhànxìng
Cấu tạo: 很 (ngận) + 有 (hữu) + 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 性 (tính)