很深的裂縫
ngận thâm đích liệt phùng
Hán Việt: ngận thâm đích liệt phùng
Tổng quan
vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu, (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch, rạch một vết cắt dài và sâu
Cấu tạo: 很 (ngận) + 深 (thâm) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 縫 (phùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu, (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch, rạch một vết cắt dài và sâu