很近的距離 ngận cận đích cự li Hán Việt: ngận cận đích cự li Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 近 (cận) + 的 (đích) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtngận cận đích cự liCấu tạo很 + 近 + 的 + 距 + 離 · ngận + cận + đích + cự + li nghĩa thành phần: ngận + cận + đích + cự + li Nghĩa EngCihui stone's throw