後三角隊形 hậu tam giác đội hình Hán Việt: hậu tam giác đội hình Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 三 (tam) + 角 (giác) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việthậu tam giác đội hìnhCấu tạo後 + 三 + 角 + 隊 + 形 · hậu + tam + giác + đội + hình nghĩa thành phần: hậu + tam + giác + đội + hình Nghĩa EngCihui 後三角隊形 òusānjiǎo duìxíng n. <mil.> V formation