後共產主義 hòu gòng chǎn zhǔ yì · hậu cộng sản chủ nghĩa Hán Việt: hậu cộng sản chủ nghĩa · Pinyin: hòu gòng chǎn zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinhòu gòng chǎn zhǔ yìHán Việthậu cộng sản chủ nghĩaCấu tạo後 + 共 + 產 + 主 + 義 · hậu + cộng + sản + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hậu + cộng + sản + chủ + nghĩa