後外點冰跳

hòu wài diǎn bīng tiào hậu ngoại điểm băng khiêu

Hán Việt: hậu ngoại điểm băng khiêu · Pinyin: hòu wài diǎn bīng tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngoại) + (điểm) + (băng) + (khiêu)