後悔無及

hòu huǐ wú jí hậu hối vô cập

Hán Việt: hậu hối vô cập · Pinyin: hòu huǐ wú jí

Tổng quan

hối hận không kịp

Cấu tạo: (hậu) + (hối) + (vô) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối hận không kịp
  • Cihui hối hận không kịp。事後懊悔也來不及了。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《左傳.哀公六年》:「先諸作而後悔,亦無及也。」事後懊悔,已來不及了。表示事情無法挽回。《後漢書.卷七一.皇甫嵩傳》:「如不早圖,後悔無及。」《鏡花緣》第九七回:「只聽他說了一句『後悔無及』,早已氣斷身亡。」也作「後悔不及」、「後悔莫及」、「後悔何及」。

Eng

  • Cihui 後悔無及 òuhuǐwújí f.e. be too late to regret

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

噬脐莫及