後成優地槽 hậu thành ưu địa tào Hán Việt: hậu thành ưu địa tào Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 成 (thành) + 優 (ưu) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việthậu thành ưu địa tàoCấu tạo後 + 成 + 優 + 地 + 槽 · hậu + thành + ưu + địa + tào nghĩa thành phần: hậu + thành + ưu + địa + tào Nghĩa EngCihui epieugeosyncline