後期染色體

hậu kì nhiễm sắc thể

Hán Việt: hậu kì nhiễm sắc thể

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (kì) + (nhiễm) + (sắc) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metachromosome