後殖民主義 hòu zhí mín zhǔ yì · hậu thực dân chủ nghĩa Hán Việt: hậu thực dân chủ nghĩa · Pinyin: hòu zhí mín zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinhòu zhí mín zhǔ yìHán Việthậu thực dân chủ nghĩaCấu tạo後 + 殖 + 民 + 主 + 義 · hậu + thực + dân + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hậu + thực + dân + chủ + nghĩa