後段調整器
hậu đoạn điều chỉnh khí
Hán Việt: hậu đoạn điều chỉnh khí
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 段 (đoạn) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui postregulator
Hán Việt: hậu đoạn điều chỉnh khí
Cấu tạo: 後 (hậu) + 段 (đoạn) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)