後無節幼體

hậu vô tiết ấu thể

Hán Việt: hậu vô tiết ấu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (vô) + (tiết) + (ấu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metanauplius