後無節幼體 hậu vô tiết ấu thể Hán Việt: hậu vô tiết ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 無 (vô) + 節 (tiết) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việthậu vô tiết ấu thểCấu tạo後 + 無 + 節 + 幼 + 體 · hậu + vô + tiết + ấu + thể nghĩa thành phần: hậu + vô + tiết + ấu + thể Nghĩa EngCihui metanauplius