後現代建築 hòu xiàn dài jiàn zhù · hậu hiện đại kiến trúc Hán Việt: hậu hiện đại kiến trúc · Pinyin: hòu xiàn dài jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 現 (hiện) + 代 (đại) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinhòu xiàn dài jiàn zhùHán Việthậu hiện đại kiến trúcCấu tạo後 + 現 + 代 + 建 + 築 · hậu + hiện + đại + kiến + trúc nghĩa thành phần: hậu + hiện + đại + kiến + trúc