後生韌皮部 hậu sanh nhận bì bộ Hán Việt: hậu sanh nhận bì bộ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 韌 (nhận) + 皮 (bì) + 部 (bộ)Hán Việthậu sanh nhận bì bộCấu tạo後 + 生 + 韌 + 皮 + 部 · hậu + sanh + nhận + bì + bộ nghĩa thành phần: hậu + sanh + nhận + bì + bộ Nghĩa EngCihui metaphloem