後結構主義

hòu jié gòu zhǔ yì hậu kết cấu chủ nghĩa

Hán Việt: hậu kết cấu chủ nghĩa · Pinyin: hòu jié gòu zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (kết) + (cấu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後結構主義 òujiégòuzhǔyì n. post-structuralism