後臺優先權 hậu thai ưu tiên quyền Hán Việt: hậu thai ưu tiên quyền Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 臺 (thai) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 權 (quyền)Hán Việthậu thai ưu tiên quyềnCấu tạo後 + 臺 + 優 + 先 + 權 · hậu + thai + ưu + tiên + quyền nghĩa thành phần: hậu + thai + ưu + tiên + quyền Nghĩa EngCihui Background priority