後處理過的 hậu xử lí quá đích Hán Việt: hậu xử lí quá đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 處 (xử) + 理 (lí) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việthậu xử lí quá đíchCấu tạo後 + 處 + 理 + 過 + 的 · hậu + xử + lí + quá + đích nghĩa thành phần: hậu + xử + lí + quá + đích Nghĩa EngCihui reprocessed