後言不接前語

hậu ngôn bất tiếp tiền ngữ

Hán Việt: hậu ngôn bất tiếp tiền ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngôn) + (bất) + (tiếp) + (tiền) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後言不接前語 òu yán bù jiē qián yǔ f.e. speak incoherently