後頂極羣落 hậu đính cực quần lạc Hán Việt: hậu đính cực quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 頂 (đính) + 極 (cực) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việthậu đính cực quần lạcCấu tạo後 + 頂 + 極 + 羣 + 落 · hậu + đính + cực + quần + lạc nghĩa thành phần: hậu + đính + cực + quần + lạc Nghĩa EngCihui postclimax