徐妃半面妝

xú fēi bàn miàn zhuāng từ phi bán diện trang

Hán Việt: từ phi bán diện trang · Pinyin: xú fēi bàn miàn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phi) + (bán) + (diện) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徐妃:指梁元帝妃徐氏;半面:半个面容;妆:妆饰。徐妃事梁元帝,仅妆饰半个面容。后表示只看到一半或一部分,而没有看到全貌。