徒勞無益地 đồ lao vô ích địa Hán Việt: đồ lao vô ích địa Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 無 (vô) + 益 (ích) + 地 (địa)Hán Việtđồ lao vô ích địaCấu tạo徒 + 勞 + 無 + 益 + 地 · đồ + lao + vô + ích + địa nghĩa thành phần: đồ + lao + vô + ích + địa Nghĩa EngCihui all for naught