徒勞的舉動 đồ lao đích cử động Hán Việt: đồ lao đích cử động Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 的 (đích) + 舉 (cử) + 動 (động)Hán Việtđồ lao đích cử độngCấu tạo徒 + 勞 + 的 + 舉 + 動 · đồ + lao + đích + cử + động nghĩa thành phần: đồ + lao + đích + cử + động Nghĩa EngCihui wild goose chase