得不到幫助 đắc bất đáo bang trợ Hán Việt: đắc bất đáo bang trợ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 幫 (bang) + 助 (trợ)Hán Việtđắc bất đáo bang trợCấu tạo得 + 不 + 到 + 幫 + 助 · đắc + bất + đáo + bang + trợ nghĩa thành phần: đắc + bất + đáo + bang + trợ Nghĩa EngCihui get no change out of