得克薩斯州人
đắc khắc tát tư châu nhân
Hán Việt: đắc khắc tát tư châu nhân · Pinyin: dé kè sà sī zhōu rén
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 州 (châu) + 人 (nhân)
Hán Việt: đắc khắc tát tư châu nhân · Pinyin: dé kè sà sī zhōu rén
Cấu tạo: 得 (đắc) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 州 (châu) + 人 (nhân)