得分记录簿 đắc phân kí lục bộ Hán Việt: đắc phân kí lục bộ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 簿 (bộ)Hán Việtđắc phân kí lục bộTừ loạidanhCấu tạo得 + 分 + 記 + 錄 + 簿 · đắc + phân + kí + lục + bộ nghĩa thành phần: đắc + phân + kí + lục + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sổ ghi điểmMainlandKaggle Zh-Vi scorebookEngCihui scorebook Từ liên quan Gần nghĩa得分多于 · 得分后卫 · 得分很多