得到指示的 đắc đáo chỉ kì đích Hán Việt: đắc đáo chỉ kì đích Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 的 (đích)Hán Việtđắc đáo chỉ kì đíchCấu tạo得 + 到 + 指 + 示 + 的 · đắc + đáo + chỉ + kì + đích nghĩa thành phần: đắc + đáo + chỉ + kì + đích Nghĩa EngCihui instructed