得到許可的

đắc đáo hứa khả đích

Hán Việt: đắc đáo hứa khả đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (đáo) + (hứa) + (khả) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui licensed