得到許可地 đắc đáo hứa khả địa Hán Việt: đắc đáo hứa khả địa Tổng quan chấp nhận được, dùng được Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 地 (địa)Hán Việtđắc đáo hứa khả địaCấu tạo得 + 到 + 許 + 可 + 地 · đắc + đáo + hứa + khả + địa nghĩa thành phần: đắc + đáo + hứa + khả + địa Nghĩa ViệtCihui chấp nhận được, dùng được