得天獨厚的 đắc thiên độc hậu đích Hán Việt: đắc thiên độc hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 天 (thiên) + 獨 (độc) + 厚 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtđắc thiên độc hậu đíchCấu tạo得 + 天 + 獨 + 厚 + 的 · đắc + thiên + độc + hậu + đích nghĩa thành phần: đắc + thiên + độc + hậu + đích Nghĩa EngCihui advantaged