得字補語句 đắc tự bổ ngữ cú Hán Việt: đắc tự bổ ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 字 (tự) + 補 (bổ) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việtđắc tự bổ ngữ cúCấu tạo得 + 字 + 補 + 語 + 句 · đắc + tự + bổ + ngữ + cú nghĩa thành phần: đắc + tự + bổ + ngữ + cú Nghĩa EngCihui 得字補語句 de” zì bǔyǔ jù n. <lg.> de complement construction