得意到極點 đắc ý đáo cực điểm Hán Việt: đắc ý đáo cực điểm Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 到 (đáo) + 極 (cực) + 點 (điểm)Hán Việtđắc ý đáo cực điểmCấu tạo得 + 意 + 到 + 極 + 點 · đắc + ý + đáo + cực + điểm nghĩa thành phần: đắc + ý + đáo + cực + điểm Nghĩa EngCihui on top of the world