得意忘形地 đắc ý vong hình địa Hán Việt: đắc ý vong hình địa Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 忘 (vong) + 形 (hình) + 地 (địa)Hán Việtđắc ý vong hình địaCấu tạo得 + 意 + 忘 + 形 + 地 · đắc + ý + vong + hình + địa nghĩa thành phần: đắc + ý + vong + hình + địa Nghĩa EngCihui exaltedly