得意洋洋//扬扬

Tổng quan

Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 洋 (dương) + 洋 (dương) + / + / + 揚 (dương) + 揚 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui sướng
  • Biên soạn be transported with joy

Eng

  • Cihui 得意洋洋//揚揚 éyìyángyáng f.e. be transported with joy

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬扬//洋洋得意 · 扬扬//洋洋自得